

Invetsing.com - Mỹ hiện xuất khẩu hàng triệu thùng dầu thô mỗi ngày, và nguồn cung này đang trở nên đặc biệt quan trọng với thị trường toàn cầu trong bối cảnh xung đột Trung Đông làm gián đoạn dòng chảy dầu qua Vịnh Ba Tư. Tuy nhiên, việc Washington tiếp tục đẩy mạnh xuất khẩu năng lượng cũng làm dấy lên tranh luận gay gắt về việc liệu Mỹ có nên giữ lại nhiều dầu hơn để hạ nhiệt giá xăng trong nước hay không.
Sau khi eo biển Hormuz bị phong tỏa khiến gần 1 tỷ thùng dầu mắc kẹt tại khu vực Vịnh, nhiều quốc gia châu Á và châu Âu đã phải tìm nguồn thay thế, đẩy nhu cầu đối với dầu thô Mỹ tăng mạnh. Xuất khẩu dầu của Mỹ theo đó vọt lên mức cao kỷ lục vào cuối tháng 4, trong khi tồn kho năng lượng tiếp tục suy giảm nhanh chóng, theo dữ liệu liên bang công bố tuần trước.
Diễn biến này làm dấy lên câu hỏi: nếu Mỹ có đủ dầu để xuất khẩu, tại sao không giữ lại nhiều dầu thô, xăng và nhiên liệu bay hơn để kiềm chế đà tăng giá nhiên liệu trong nước?
Một số quốc gia như Trung Quốc đã bắt đầu hạn chế xuất khẩu dầu từ nhiều tuần trước. Tại Mỹ, nghị sĩ Dân chủ Ro Khanna gần đây cũng tái đề xuất dự luật cấm xuất khẩu xăng trong giai đoạn giá nhiên liệu tăng cao. Ông cho rằng ưu tiên nguồn cung cho thị trường nội địa sẽ giúp hạ giá xăng cho người dân Mỹ.
Dù vậy, chính quyền của Tổng thống Donald Trump hiện khẳng định chưa xem xét bất kỳ biện pháp hạn chế xuất khẩu năng lượng nào. Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright và Bộ trưởng Nội vụ Doug Burgum nhiều lần trấn an rằng Nhà Trắng không có kế hoạch can thiệp vào hoạt động xuất khẩu dầu.
Theo giới phân tích, vấn đề nằm ở cấu trúc chuỗi cung ứng năng lượng phức tạp của Mỹ. Dù là nước xuất khẩu ròng dầu mỏ, Mỹ vẫn nhập khoảng 6,5 triệu thùng dầu thô mỗi ngày. Các nhà máy lọc dầu lâu năm của nước này không thể chỉ sử dụng dầu đá phiến nhẹ từ lưu vực Permian mà vẫn cần pha trộn với dầu nặng nhập khẩu từ Canada, Trung Đông và Mỹ Latinh để sản xuất xăng và diesel. Phần dầu dư thừa của Mỹ sau đó được xuất khẩu ra nước ngoài.
Ông Bob McNally, nhà sáng lập Rapidan Energy Group và cựu cố vấn năng lượng dưới thời Tổng thống George W. Bush, cảnh báo rằng việc hạn chế xuất khẩu có thể khiến giá nhiên liệu giảm trong ngắn hạn nhưng sẽ gây tác động tiêu cực về lâu dài. Theo ông, nếu các nhà máy lọc dầu buộc phải chỉ sử dụng dầu nội địa, biên lợi nhuận sẽ bị thu hẹp, khiến sản lượng xăng giảm và cuối cùng lại đẩy giá tăng trở lại.
Dù vậy, Rapidan Energy Group vẫn đánh giá có khoảng 35% khả năng chính quyền Mỹ sẽ áp đặt một số hình thức hạn chế xuất khẩu nếu khủng hoảng năng lượng tiếp tục leo thang.
Một số chuyên gia khác cũng bắt đầu thay đổi quan điểm. Ông Vikas Dwivedi, chiến lược gia năng lượng toàn cầu tại Macquarie Group, cho rằng lệnh cấm xuất khẩu tạm thời có thể kéo giá dầu và giá xăng tại Mỹ giảm mạnh, qua đó giảm áp lực lên người tiêu dùng trước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ. Tuy nhiên, ông thừa nhận đây là quan điểm mà trước đây bản thân từng phản đối trong suốt sự nghiệp của mình.
Trong khi đó, ông Robert Auers thuộc RBN Energy cảnh báo việc cấm xuất khẩu dầu và các sản phẩm lọc hóa dầu có thể tạo ra “một mớ hỗn độn toàn diện”, buộc nhiều nhà máy lọc dầu phải cắt giảm sản lượng hoặc thậm chí đóng cửa vĩnh viễn. Theo ông, giá nhiên liệu có thể giảm mạnh trong ngắn hạn nhưng tác động này sẽ nhanh chóng biến mất theo thời gian.
Các tập đoàn dầu khí lớn cũng phản đối ý tưởng này. CEO Chevron, ông Mike Wirth, cho rằng các biện pháp như cấm xuất khẩu hay áp trần giá dù có thể xuất phát từ mục tiêu tích cực nhưng thường tạo ra những hệ quả ngoài mong muốn và có nguy cơ khiến tình hình tồi tệ hơn.
Nhiều chuyên gia cũng cảnh báo rằng việc hạn chế nguồn cung dầu Mỹ ra thị trường quốc tế có thể khiến giá năng lượng toàn cầu tăng vọt, kéo theo nguy cơ suy thoái kinh tế toàn cầu và gây tác động ngược trở lại đối với chính nước Mỹ. Ngoài ra, Washington cũng có thể đối mặt với các biện pháp trả đũa thương mại từ các đối tác và làm suy giảm uy tín của Mỹ với vai trò là nhà cung cấp năng lượng đáng tin cậy cho châu Âu và châu Á trong thời kỳ khủng hoảng.
(Theo CNN)